CAMRY 2.0Q

1,220,000,000

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.998 cc

Số lượng
Danh mục:

Mô tả

CAMRY 2.0Q 2025

Sedan hạng D bán chạy nhất!

1.220.000.000 VND

• Số chỗ ngồi: 5 chỗ
• Kiểu dáng: Sedan
• Nhiên liệu: Xăng
• Xuất xứ: Thái Lan

Bảng giá xe Camry

Mẫu xe Toyota Camry 2.5 HEV TOP Toyota Camry 2.5 HEV MID Toyota Camry 2.0Q
Giá niêm yết 1.530.000.000đ 1.460.000.000đ 1.220.000.000đ
Lăn bánh HCM 1.705.185.700đ + Ưu Đãi, Quà Tặng 1.588.185.700đ + Ưu Đãi, Quà Tặng 1.329.185.700đ + Ưu Đãi, Quà Tặng
Lăn bánh Tỉnh 1.686.185.700đ 1.569.185.700đ 1.310.185.700đ
Trả trước HCM 496.485.700đ 466.385.700đ 393.035.700đ
Trả trước tỉnh 477.485.700đ 447.385.700đ 374.035.700đ
Góp/Tháng 20.389.800đ – Lãi ưu đãi 7.49%/năm 18.923.867đ – Lãi ưu đãi 7.49%/năm 15.792.100đ – Lãi ưu đãi 7.49%/năm

Gọi 0931.098.909 – mua xe giá tốt nhất!

Trắng ngọc trai (089) 089

Đen (218) 218

Đỏ (3U5) 3U5

Xám ánh kim(1L5) 1L5

Xám ánh bạc (1H5) 1H5

Hình ảnh giao xe Camry

Trọn lòng biết ơn quý khách đã chọn và tin tưởng mua xe từ Hường! Chúng tôi tự hào cam kết mang đến trải nghiệm tuyệt vời nhất: giá cả cạnh tranh, dịch vụ tận tâm, hỗ trợ vượt mong đợi.

Hãy cùng chiêm ngưỡng khoảnh khắc giao Toyota Camry 2025 mới toanh đến tay khách hàng yêu quý của Hường!

Gọi 0931.098.909 – mua xe giá tốt nhất!

Gọi 0931.098.909 – mua xe giá tốt nhất!

CÁC MẪU CAMRY 2025

CHI TIẾT XE CAMRY 2.0Q 2025

Toyota Camry 2.0Q 2025 là phiên bản sedan hạng D nhập khẩu, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng, tiện nghi hiện đại và hiệu suất vận hành ấn tượng.​

Ngoại thất nổi bật với thiết kế tinh tế và hiện đại. Lưới tản nhiệt cỡ lớn kết hợp cùng cụm đèn LED sắc nét, tạo nên diện mạo mạnh mẽ và cuốn hút. Thân xe được thiết kế khí động học, với những đường nét mềm mại, giúp tăng tính thẩm mỹ và hiệu quả vận hành.​

Nội thất rộng rãi và tiện nghi, với không gian đủ cho 5 người ngồi. Ghế ngồi được bọc da cao cấp, mang lại cảm giác thoải mái cho cả người lái và hành khách. Hệ thống điều hòa tự động hai vùng, cửa gió cho hàng ghế sau và các tiện ích như khởi động bằng nút bấm, cửa sổ trời, mang đến trải nghiệm tiện nghi và hiện đại.​
Công ty TNHH MTV Toyota Mỹ Đình

Về động cơ, Camry 2.0Q 2025 được trang bị động cơ xăng 2.0L, sản sinh công suất 170 mã lực, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, mang lại khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.​

Xe cũng được trang bị nhiều tính năng an toàn tiên tiến như hệ thống phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cùng nhiều túi khí, đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.​

Với những nâng cấp đáng kể về thiết kế, tiện nghi và công nghệ, Toyota Camry 2.0Q 2025 tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc sedan hạng D.

NGOẠI THẤT

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Đầu xe

Thiết kế đầu xe lấy cảm hứng từ hình ảnh “cá mập đầu búa” tạo nên hình ảnh mạnh mẽ đầy uy lực.

Cụm đèn trước

Cụm đèn LED thiết kế hoàn toàn mới mang dáng vẻ mạnh mẽ và tinh tế, cùng khả năng chiếu sáng tối ưu, mang đến trải nghiệm lái an toàn hơn.

Cụm đèn sau

Thiết kế khỏe khoắn tăng thêm tính thể thao, mạnh mẽ trong diện mạo khi nhìn từ phía sau.

NỘI THẤT 

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Ghế lái và ghế phụ

Ghế lái và ghế phụ đều chỉnh điện 10 hướng tích hợp tính năng làm mát mang lại cảm giác thoải mái suốt hành trình.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số

Bảng đồng hồ 12.3″ sắc nét cùng hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái giúp khách hàng dễ dàng theo dõi, đồng thời tăng thêm vẻ sang trọng và tiện nghi của không gian nội thất.

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập, kết hợp tính năng lọc không khí NanoeX giúp nâng cao tiện nghi và thoải mái, đồng thời khử mùi và vô hiệu hóa các chất có hại cho sức khỏe.

Nội thất sang trọng xứng tầm

Không gian bên trong Toyota Camry mới thể hiện phong cách sang trọng trên từng chi tiết, mang đến sự thoải mái tối ưu trên mỗi hành trình chinh phục.

Hệ thống giải trí

Màn hình giải trí 12.3″ kết nối điện thoại không dây mang đến không gian giải trí sống động trên mọi hành trình

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

  • Vận hành
  • An toàn
5DE92ED23C80196FC80F1AA98949DF0B

Hệ thống túi khí

Hệ thống 7 túi khí được phân bổ ở các vị trí trọng yếu, đảm bảo sự an toàn của hành khách trong suốt hành trình

2496EACA0D9DA6165404460D3EA1D81C (1)

Khoang hành khách

Khoang hành khách được thiết kế rộng rãi, tối ưu không gian

4635325021885E4F89E4A02E5524322F

Định hướng thiết kế toàn cầu mới của Toyota (TNGA)

Với triết lý tạo ra những chiếc xe tốt hơn bao giờ hết, Thông qua định hướng TNGA, Toyota đã thiết kê lại toàn bộ cấu trúc khung gầm, củng cố nền tảng cốt lõi và mang lại khả năng vận hành tuyệt vời hơn cho khách hàng. 03 lợi ích mà TNGA mang lại bao gồm: 1. Tính linh hoạt, 2. Tính ổn định, 3. Tầm quan sát

4414B867C916D96EDE86609610D7D3A8

Động cơ

Song song với công nghệ Hybrid thế hệ thứ 5, động cơ xăng cũng được nâng cấp nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nhiên liệu, hướng đến giảm phát thải, đem lại trải nghiệm lái đầy hứng khởi

D48B0B4F85C6E38ECD4DEF47B43A3F4A

Hệ thống phanh

Với triết lý thiết kế định hướng toàn cầu mới của Toyota, hệ thống phanh hỗ trợ tăng tính linh hoạt, tạo trải nghiệm lái thoải mái cho người dùng

F69A9BC57384F6E48A3EFF95E4F4EB24

Công nghệ Hybrid thế hệ thứ 5

Camry mới được trang bị hệ thống Hybrid thế hệ thứ 5 với động cơ điện được tinh chỉnh mang lại hiệu suất cao, đồng thời đảm bảo sự êm ái khi vận hành. Pin Hybrid trên Camry mới được chuyển từ dạng Ni-MH sang Lithium-ion với kích thước pin nhỏ gọn hơn, trọng lường nhẹ hơn và công suất cao hơn.

FDDEE37CFC9DA6F60D5D9396B443F4B4

Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn đường (LDA<A)

Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khí xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ lái để điều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.

AD1F00C329146A65675D16583A883B8E

Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)

Radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước & camera giúp phát hiện phương tiện phía trước. Đồng thời, tự động điều chỉnh tốc độ, đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.

99CB7AD8A8D1CFC5D7182F2A7B29F2CC

Đèn chiếu xa tự động (AHB)

Phát hiện ánh sáng của xe phía trước và tự động điều chỉnh đèn pha ở chế độ chiếu gần hoặc chiếu xa.

0CCE37E7C3DAE80D40E8894BEE1A6394

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống phát hiện các xe di chuyển đến gần vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người lái

D2AF67F96B4657969C9783198C8A97CA

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)

Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn bị động
  • An toàn chủ động

Tiêu chuẩn khí thải

Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 w OBD

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4920 x 1840 x 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2825
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1580/1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 1555
Trọng lượng toàn tải (kg) 2030
Dung tích bình nhiên liệu (L) 60

Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)

Trong đô thị 9.03
Ngoài đô thị 5.28
Kết hợp 6.65

Động cơ thường

Loại động cơ M20A-FKS
Số xy lanh 4 xylanh thẳng hàng/ 4 cylinders inline
Dung tích xy lanh (cc) 1987
Hệ thống van biến thiên VVT-iE
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) (126)169/ 6600
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 206/ 4400-4900
Các chế độ lái

Truyền lực

Loại dẫn động Dẫn động cầu trước
Hộp số Số tự động vô cấp CVT

Hệ thống treo

Trước Mc Pherson
Sau Tay đòn kép

Hệ thống lái

Loại Trợ lực điện

Vành & lốp xe (bao gồm lốp dự phòng)

Loại vành Hợp kim
Kích thước lốp 235/45R18

Phanh

Trước Đĩa tản nhiệt
Sau Đĩa đặc

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ
Chế độ đèn chờ dẫn đường

Đèn báo phanh trên cao

Loại LED

Cụm đèn sau

Đèn vị trí LED
Đèn phanh LED
Đèn báo rẽ LED
Đèn lùi LED

Gạt mưa

Trước Gạt mưa tự động

Chức năng sấy kính sau

Chức năng sấy kính sau

Ăng ten

Ăng ten Tích hợp kính sau

Tay nắm cửa ngoài xe

Tay nắm cửa ngoài xe Cùng màu thân xe

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện Tự động
Tích hợp đèn báo rẽ
Tích hợp đèn chào mừng
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Bộ nhớ vị trí

Đèn sương mù

Trước LED

Tay nắm cửa trong xe

Tay nắm cửa trong xe Mạ crôm

Cụm đồng hồ

Loại đồng hồ Digital
Đèn báo chế độ Eco
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 12.3′

Tay lái

Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh Chỉnh điện 4 hướng
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí

Gương chiếu hậu trong

Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai Ngả lưng chỉnh điện
Tựa tay hàng ghế sau Có khay đựng ly

Ghế trước

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Chất liệu bọc ghế Da
Làm mát ghế

Hệ thống âm thanh

Màn hình Màn hình cảm ứng 12.3 inch
Số loa 9 loa JBL
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Kết nối wifi
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh

Các tiện nghi khác

Cửa sổ trời
Rèm che nắng kính sau Chỉnh điện
Rèm che nắng cửa sau Chỉnh tay
Hệ thống điều hòa Tự động 3 vùng độc lập
Cửa gió phía sau
Cổng kết nối USB phía sau
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Phanh tay điện tử
Hiển thị thông tin trên kính lái
Cửa sổ điều chỉnh điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Khóa cửa điện Có (Tự động theo tốc độ)

Hệ thống báo động

Hệ thống báo động

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Khung xe GOA

Khung xe GOA

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước Có (2)
Túi khí bên hông phía trước Có(2)
Túi khí rèm Có(2)
Túi khí đầu gối người lái Có(1)

Dây đai an toàn

Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí

Các tính năng an toàn chủ động khác

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS)
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Camera hỗ trợ đỗ xe Camera lùi
Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn
Phanh hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Sau Có(2)
Góc trước Có(2)
Góc sau Có(2)
Trước Có(2)

Hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense

Cảnh báo tiền va chạm (PSC)
Hỗ trợ giữ làn đường
Điều khiển hành trình chủ động Có (Mọi dải tốc độ)
Đèn chiếu xa tự động
Cảnh báo lệch làn đường (LDA)