Mô tả

CAMRY 2.0Q 2025
Sedan hạng D bán chạy nhất!
1.220.000.000 VND
• Số chỗ ngồi: 5 chỗ
• Kiểu dáng: Sedan
• Nhiên liệu: Xăng
• Xuất xứ: Thái Lan
Bảng giá xe Camry
Mẫu xe | Toyota Camry 2.5 HEV TOP | Toyota Camry 2.5 HEV MID | Toyota Camry 2.0Q |
Giá niêm yết | 1.530.000.000đ | 1.460.000.000đ | 1.220.000.000đ |
Lăn bánh HCM | 1.705.185.700đ + Ưu Đãi, Quà Tặng | 1.588.185.700đ + Ưu Đãi, Quà Tặng | 1.329.185.700đ + Ưu Đãi, Quà Tặng |
Lăn bánh Tỉnh | 1.686.185.700đ | 1.569.185.700đ | 1.310.185.700đ |
Trả trước HCM | 496.485.700đ | 466.385.700đ | 393.035.700đ |
Trả trước tỉnh | 477.485.700đ | 447.385.700đ | 374.035.700đ |
Góp/Tháng | 20.389.800đ – Lãi ưu đãi 7.49%/năm | 18.923.867đ – Lãi ưu đãi 7.49%/năm | 15.792.100đ – Lãi ưu đãi 7.49%/năm |
Gọi 0931.098.909 – mua xe giá tốt nhất!
Trắng ngọc trai (089) 089
Đen (218) 218
Đỏ (3U5) 3U5
Xám ánh kim(1L5) 1L5
Xám ánh bạc (1H5) 1H5
Hình ảnh giao xe Camry
Trọn lòng biết ơn quý khách đã chọn và tin tưởng mua xe từ Hường! Chúng tôi tự hào cam kết mang đến trải nghiệm tuyệt vời nhất: giá cả cạnh tranh, dịch vụ tận tâm, hỗ trợ vượt mong đợi.
Hãy cùng chiêm ngưỡng khoảnh khắc giao Toyota Camry 2025 mới toanh đến tay khách hàng yêu quý của Hường!
Gọi 0931.098.909 – mua xe giá tốt nhất!
Gọi 0931.098.909 – mua xe giá tốt nhất!
CÁC MẪU CAMRY 2025
CHI TIẾT XE CAMRY 2.0Q 2025
Toyota Camry 2.0Q 2025 là phiên bản sedan hạng D nhập khẩu, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng, tiện nghi hiện đại và hiệu suất vận hành ấn tượng.
Ngoại thất nổi bật với thiết kế tinh tế và hiện đại. Lưới tản nhiệt cỡ lớn kết hợp cùng cụm đèn LED sắc nét, tạo nên diện mạo mạnh mẽ và cuốn hút. Thân xe được thiết kế khí động học, với những đường nét mềm mại, giúp tăng tính thẩm mỹ và hiệu quả vận hành.
Nội thất rộng rãi và tiện nghi, với không gian đủ cho 5 người ngồi. Ghế ngồi được bọc da cao cấp, mang lại cảm giác thoải mái cho cả người lái và hành khách. Hệ thống điều hòa tự động hai vùng, cửa gió cho hàng ghế sau và các tiện ích như khởi động bằng nút bấm, cửa sổ trời, mang đến trải nghiệm tiện nghi và hiện đại.
Công ty TNHH MTV Toyota Mỹ Đình
Về động cơ, Camry 2.0Q 2025 được trang bị động cơ xăng 2.0L, sản sinh công suất 170 mã lực, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, mang lại khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.
Xe cũng được trang bị nhiều tính năng an toàn tiên tiến như hệ thống phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cùng nhiều túi khí, đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.
Với những nâng cấp đáng kể về thiết kế, tiện nghi và công nghệ, Toyota Camry 2.0Q 2025 tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc sedan hạng D.
NGOẠI THẤT
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Đầu xe
Thiết kế đầu xe lấy cảm hứng từ hình ảnh “cá mập đầu búa” tạo nên hình ảnh mạnh mẽ đầy uy lực.
Cụm đèn trước
Cụm đèn LED thiết kế hoàn toàn mới mang dáng vẻ mạnh mẽ và tinh tế, cùng khả năng chiếu sáng tối ưu, mang đến trải nghiệm lái an toàn hơn.
Cụm đèn sau
Thiết kế khỏe khoắn tăng thêm tính thể thao, mạnh mẽ trong diện mạo khi nhìn từ phía sau.
NỘI THẤT
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Ghế lái và ghế phụ
Ghế lái và ghế phụ đều chỉnh điện 10 hướng tích hợp tính năng làm mát mang lại cảm giác thoải mái suốt hành trình.
Cụm đồng hồ kỹ thuật số
Bảng đồng hồ 12.3″ sắc nét cùng hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái giúp khách hàng dễ dàng theo dõi, đồng thời tăng thêm vẻ sang trọng và tiện nghi của không gian nội thất.
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập, kết hợp tính năng lọc không khí NanoeX giúp nâng cao tiện nghi và thoải mái, đồng thời khử mùi và vô hiệu hóa các chất có hại cho sức khỏe.
Nội thất sang trọng xứng tầm
Không gian bên trong Toyota Camry mới thể hiện phong cách sang trọng trên từng chi tiết, mang đến sự thoải mái tối ưu trên mỗi hành trình chinh phục.
Hệ thống giải trí
Màn hình giải trí 12.3″ kết nối điện thoại không dây mang đến không gian giải trí sống động trên mọi hành trình
TÍNH NĂNG
Tính năng nổi bật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Động cơ xe và
khả năng vận hành
Tiêu chuẩn khí thải
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 w OBD |
Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4920 x 1840 x 1445 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2825 |
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1580/1605 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 |
Trọng lượng không tải (kg) | 1555 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 2030 |
Dung tích bình nhiên liệu (L) | 60 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Trong đô thị | 9.03 |
Ngoài đô thị | 5.28 |
Kết hợp | 6.65 |
Động cơ thường
Loại động cơ | M20A-FKS |
Số xy lanh | 4 xylanh thẳng hàng/ 4 cylinders inline |
Dung tích xy lanh (cc) | 1987 |
Hệ thống van biến thiên | VVT-iE |
Loại nhiên liệu | Xăng |
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (126)169/ 6600 |
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 206/ 4400-4900 |
Các chế độ lái | – |
Truyền lực
Loại dẫn động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số | Số tự động vô cấp CVT |
Hệ thống treo
Trước | Mc Pherson |
Sau | Tay đòn kép |
Hệ thống lái
Loại | Trợ lực điện |
Vành & lốp xe (bao gồm lốp dự phòng)
Loại vành | Hợp kim |
Kích thước lốp | 235/45R18 |
Phanh
Trước | Đĩa tản nhiệt |
Sau | Đĩa đặc |
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần | LED dạng bóng chiếu |
Đèn chiếu xa | LED dạng bóng chiếu |
Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh cơ |
Chế độ đèn chờ dẫn đường | – |
Đèn báo phanh trên cao
Loại | LED |
Cụm đèn sau
Đèn vị trí | LED |
Đèn phanh | LED |
Đèn báo rẽ | LED |
Đèn lùi | LED |
Gạt mưa
Trước | Gạt mưa tự động |
Chức năng sấy kính sau
Chức năng sấy kính sau | Có |
Ăng ten
Ăng ten | Tích hợp kính sau |
Tay nắm cửa ngoài xe
Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện | Có |
Chức năng gập điện | Tự động |
Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
Tích hợp đèn chào mừng | Có |
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | – |
Bộ nhớ vị trí | – |
Đèn sương mù
Trước | LED |
Tay nắm cửa trong xe
Tay nắm cửa trong xe | Mạ crôm |
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồ | Digital |
Đèn báo chế độ Eco | Có |
Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 12.3′ |
Tay lái
Loại tay lái | 3 chấu |
Chất liệu | Da |
Nút bấm điều khiển tích hợp | Có |
Điều chỉnh | Chỉnh điện 4 hướng |
Lẫy chuyển số | – |
Bộ nhớ vị trí | – |
Gương chiếu hậu trong
Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Ghế sau
Hàng ghế thứ hai | Ngả lưng chỉnh điện |
Tựa tay hàng ghế sau | Có khay đựng ly |
Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng |
Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh điện 4 hướng |
Bộ nhớ vị trí | – |
Chất liệu bọc ghế | Da |
Làm mát ghế | – |
Hệ thống âm thanh
Màn hình | Màn hình cảm ứng 12.3 inch |
Số loa | 9 loa JBL |
Cổng kết nối USB | Có |
Kết nối Bluetooth | Có |
Kết nối wifi | Có |
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Có |
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau | Có |
Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
Kết nối điện thoại thông minh | Có |
Các tiện nghi khác
Cửa sổ trời | Có |
Rèm che nắng kính sau | Chỉnh điện |
Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh tay |
Hệ thống điều hòa | Tự động 3 vùng độc lập |
Cửa gió phía sau | Có |
Cổng kết nối USB phía sau | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử | Có |
Hiển thị thông tin trên kính lái | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Khóa cửa điện | Có (Tự động theo tốc độ) |
Hệ thống báo động
Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
Khung xe GOA
Khung xe GOA | Có |
Túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có (2) |
Túi khí bên hông phía trước | Có(2) |
Túi khí rèm | Có(2) |
Túi khí đầu gối người lái | Có(1) |
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn | 3 điểm ELR, 5 vị trí |
Các tính năng an toàn chủ động khác
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (A-TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS) | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi |
Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn | Có |
Phanh hỗ trợ đỗ xe | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Sau | Có(2) |
Góc trước | Có(2) |
Góc sau | Có(2) |
Trước | Có(2) |
Hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense
Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
Điều khiển hành trình chủ động | Có (Mọi dải tốc độ) |
Đèn chiếu xa tự động | Có |
Cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |