Mô tả

LAND CRUISER 300
Uy lực thống lĩnh
4.580.000.000 VND
• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng thể thao
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhật Bản
Bạc (1F7) 1F7
Đen (202) 202
Trắng Ngọc Trai (070) 070
Xám (1G3) 1G3
Đen (218) 218
Xanh (8X8) 8X8
Nâu đồng (4V8) 4V8
CÁC MẪU LAND CRUISER KHÁC
THƯ VIỆN
NGOẠI THẤT
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời điều chỉnh điện mang lại trải nghiệm thú vị cho hành khách khi được hoà mình với thiên nhiên trên mọi hành trình.
Cụm đèn sau
Cụm đèn LED sau xe kết hợp với đuôi cabin được thiết kế khỏe khoắn, lịch lãm và sang trọng.
Đèn sương mù
Đèn sương mù phía trước dạng LED với thiết kế hiện đại, sang trọng và tăng khả năng quan sát khi vận hành.
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu phía ngoài của LC300 có kích thước lớn và được trang bị các công nghệ hiện đại giúp dễ dàng quan sát rõ các chướng ngại vật trên đường, đảm bảo an toàn.
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước sử dụng công nghệ LED tiên tiến, với khả năng chiếu sáng tối ưu, tránh làm chói mắt người đi ngược chiều, nâng cao tính an toàn.
Đầu xe
Kế thừa đường nét của thế hệ trước, phần cản trước và cụm đèn được nâng cao để giảm nguy cơ va chạm khi đi đường địa hình. Thiết kế mới với cảm giác phần đầu xe mạnh mẽ hơn tạo uy thế cho ông vua phân khúc SUV cỡ lớn.
Mâm xe
Mâm xe cỡ lớn 20” với thiết kế đa chấu kép thể thao, khỏe khoắn.
NỘI THẤT
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
Bảng đồng hồ
Bảng đồng hồ có thiết kế hiện đại, sang trọng, hiển thị đầy đủ các thông tin về xe và hành trình – Thuận tiện cho người lái biết đầy đủ các thông tin về xe và hành trình – Tăng thêm cảm giác tự tin cho người lái
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inches cùng với hệ thống 14 loa JBL mang đến những phút giây giải trí thú vị cho hành khách.
Bố trí ghế ngồi
Ghế ngồi được trang bị nhiều tiện ích mang lại sự thoải mái cho hành khách.
Điều hòa tự động 4 vùng độc lập
Điều hòa tự động 4 vùng độc lập tích hợp hệ thống tạo ion âm giúp nâng cao sự tiện nghi và thoải mái cho mọi hành khách.
TÍNH NĂNG
Tính năng nổi bật
THÔNG SỐ KỸ T HUẬT
Động cơ xe và
khả năng vận hành
Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4965 x 1980 x 1945 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1665/1670 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 235 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,9 |
Trọng lượng không tải (kg) | 2520 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 3230 |
Dung tích bình nhiên liệu (L) | 93L |
Động cơ thường
Loại động cơ | V35A-FTS, V6, tăng áp kép |
Dung tích xy lanh (cc) | 3445 |
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | 305(409) / 5200 |
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 650 / 2000 – 3600 |
Hệ thống truyền động | 4 bánh toàn thời gian |
Hộp số | Tự động 10 cấp |
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động | 4 bánh toàn thời gian |
Hệ thống treo
Trước | Độc lập tay đòn kép |
Sau | Liên kết 4 điểm |
Hệ thống lái
Hệ thống lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ & Bộ chấp hành hệ thống lái |
Vành & lốp xe
Loại vành | Mâm đúc 20 inch |
Kích thước lốp | 265/55R20 |
Lốp dự phòng | Như lốp chính |
Phanh
Trước | Đĩa thông gió |
Sau | Đĩa thông gió |
Tiêu chuẩn khí thải
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5, OBD |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Ngoài đô thị | 9.47 |
Kết hợp | 12.55 |
Trong đô thị | 17.75 |
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần | LED |
Đèn chiếu xa | LED |
Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
Hệ thống rửa đèn | Có |
Tự động Bật/Tắt | Có |
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
Hệ thống cân bằng góc chiếu | Có (tự động) |
Đèn xi nhan tuần tự | Có |
Cụm đèn sau
Đèn vị trí | LED |
Đèn phanh | LED |
Đèn báo rẽ | LED |
Đèn lùi | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
Trước | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện | Có |
Chức năng gập điện | Có |
Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
Tích hợp đèn chào mừng | Có |
Màu | Cùng màu thân xe |
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Có |
Chức năng sấy gương | Có |
Chức năng chống chói tự động | Có |
Gạt mưa
Trước | Tự động |
Sau | Gián đoạn theo thời gian |
Tay nắm cửa ngoài xe
Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
Tay lái
Loại tay lái | 3 chấu |
Chất liệu | Da ốp gỗ |
Nút bấm điều khiển tích hợp | Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID, điều khiển hành trình chủ động, cảnh báo lệch làn |
Điều chỉnh | Chỉnh điện 4 hướng |
Gương chiếu hậu trong
Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồ | Optitron |
Đèn báo chế độ Eco | Có |
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
Màn hình hiển thị đa thông tin | 7″ |
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời | Có |
Chất liệu bọc ghế
Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, sưởi ghế, thông gió |
Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế, thông gió |
Bộ nhớ vị trí | Có (3) |
Chức năng thông gió | Có |
Chức năng sưởi | Có |
Ghế sau
Hàng ghế thứ hai | 40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng |
Hàng ghế thứ ba | 50:50, ngả/gập điện |
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa | Tự động 4 vùng độc lập |
Hộp làm mát
Hộp làm mát | Có |
Hệ thống âm thanh
Số loa | 14 JBL |
Cổng kết nối USB | Có |
Kết nối Bluetooth | Có |
Kết nối điện thoại thông minh | Có |
Màn hình giải trí trung tâm | 12.3″, chạm đa điểm |
Màn hình đa địa hình | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử
Phanh tay điện tử | Có |
Hiển thị thông tin trên kính lái
Hiển thị thông tin trên kính lái | Có |
Khóa cửa điện
Khóa cửa điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa
Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa sổ điều chỉnh điện | Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) |
Cốp điều khiển điện
Cốp điều khiển điện | Có |
Hệ thống sạc không dây
Hệ thống sạc không dây | Có |
Cổng sạc
Cổng sạc | Có (5) |
Mở cửa thông minh
Mở cửa thông minh | Có |
Hệ thống thích nghi đa địa hình
Hệ thống thích nghi đa địa hình | Có |
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống dẫn đường | Có |
Hệ thống chống ồn chủ động
Hệ thống chống ồn chủ động | Có |
Tính năng hỗ trợ ra vào xe
Tính năng hỗ trợ ra vào xe | Có |
Tính năng hỗ trợ khi vào cua
Tính năng hỗ trợ khi vào cua | Có |
Hệ thống tạo Ion âm
Hệ thống tạo Ion âm | Có |
Hệ thống báo động
Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Mã hóa khóa động cơ | Có |
Cảm biến chuyển động trong xe
Cảm biến chuyển động trong xe | Có |
Hệ thống an toàn Toyota safety sense
Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
Điều khiển hành trình chủ động | Có |
Đèn chiếu xa tự động | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
Hệ thống hỗ trợ vượt địa hình
Hỗ trợ vượt địa hình | Có |
Hệ thống thích nghi địa hình
Hệ thống thích nghi địa hình | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp
Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp
Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS) | Có |
Camera lùi
Camera lùi | Có |
Camera 360 độ
Camera 360 độ | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Sau | Có |
Trước | Có |
Góc trước | Có |
Góc sau | Có |
Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học
Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học | Có |
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc | Có |
Camera phát hiện người phía sau
Camera phát hiện người phía sau | Có |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
Hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe
Hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe | Có |
Túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
Túi khí bên hông phía trước và hàng ghế thứ 2 | Có |
Túi khí rèm | Có |
Túi khí đầu gối người lái | Có |
Túi khí đầu gối hành khách | Có |
Số lượng | 10 |
Khung xe GOA
Khung xe GOA | Có |
Dây đai an toàn
Hàng ghế trước | Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp |
Hàng ghế thứ 2 | 3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp |
Hàng ghế thứ 3 | 3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp |
Khóa an toàn trẻ em
Khóa an toàn trẻ em | ISO FIX |
Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập
Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập | Có |